Vietnam Nhip tin tuc Tieng Viet
Vietnam Bulletin Vietnam Nhip tin tuc
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Rắn Lục Cườm – Đặc Điểm, Độc Tính Và Sơ Cứu Khi Bị Cắn

Dang Do Anh Phuc • 2026-04-11 • Da kiem duyet Thanh Ha Vo

Rắn lục cườm (Protobothrops mucrosquamatus) là một trong những loài rắn độc thuộc họ Viperidae được ghi nhận tại Việt Nam. Với nọc độc chứa hơn 20 thành phần protein có khả năng gây phù nề, hoại tử mô và rối loạn đông máu, loài rắn này được xếp vào nhóm rắn độc mạnh tại khu vực Đông Nam Á. Đặc trưng nổi bật của rắn lục cườm nằm ở thân màu nâu với các chấm tròn trắng như hạt cườm dọc lưng, cùng đầu hình tam giác phân biệt rõ với cổ.

Loài rắn này phân bố chủ yếu ở miền Bắc và Trung Việt Nam, sinh sống trong các khu rừng núi cao trên 1.000m. Tuy chiều dài trung bình chỉ khoảng 0,8-1m nhưng nọc độc của chúng có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời, thậm chí dẫn đến trụy tim. Việc nhận biết đúng loài rắn và hiểu rõ cách sơ cứu khi bị cắn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ tử vong.

Rắn lục cườm có độc không?

Rắn lục cườm là loài rắn độc thuộc họ Viperidae với mức độ nguy hiểm được đánh giá cao trong hệ thống phân loại rắn độc tại Việt Nam. Nọc độc của chúng chứa hơn 20 thành phần protein và các độc tố polypeptide có khả năng tấn công nhiều cơ quan trong cơ thể người. Khi bị cắn, nạn nhân có thể gặp các triệu chứng như phù nề cục bộ nhanh chóng, đau rát dữ dội tại vết cắn, hoại tử mô mềm và rối loạn quá trình đông máu. Trong những trường hợp nặng, nhiễm độc thần kinh có thể xảy ra và dẫn đến trụy tim nếu không được cấp cứu kịp thời.

Mức độ nguy hiểm

Rắn lục cườm được xếp vào nhóm rắn độc mạnh ở Việt Nam. Mặc dù các vụ cắn thường ít gặp do loài này sống ở vùng núi cao, ít tiếp xúc với con người, nhưng nọc độc của chúng có thể gây biến chứng nghiêm trọng và tử vong nếu không điều trị đúng cách.

Tên khoa học
Protobothrops mucrosquamatus
Mức độ độc
Cao (họ Viperidae)
Phân bố chính
Miền Bắc và Trung Việt Nam
Môi trường sống
Rừng núi cao trên 1.000m

Những điểm cần lưu ý về độc tính:

  • Nọc độc chứa hơn 20 thành phần protein gây tổn thương mô và rối loạn đông máu
  • Phù nề cục bộ nhanh chóng là dấu hiệu điển hình sau khi bị cắn
  • Nhiễm độc thần kinh có thể xảy ra trong trường hợp nặng
  • Nguy cơ trụy tim nếu không cấp cứu kịp thời
  • Việt Nam đã có sẵn huyết thanh kháng nọc rắn lục tại các cơ sở y tế lớn
Thuộc tính Chi tiết
Tên khoa học Protobothrops mucrosquamatus
Chiều dài trung bình 0,8 – 1m
Màu sắc đặc trưng Nâu hoặc nâu đỏ với chấm trắng như cườm
Độc tính Cao, gây hoại tử mô và rối loạn đông máu
Họ Viperidae (họ Rắn lục)
Thành phần nọc Hơn 20 loại protein và polypeptide

Đặc điểm nhận dạng rắn lục cườm

Việc nhận biết chính xác rắn lục cườm là bước đầu tiên và quan trọng nhất để phân biệt chúng với các loài rắn khác, bao gồm cả những loài vô hại thường bị nhầm lẫn. Loài rắn này có ngoại hình khá đặc trưng với thân màu nâu hoặc nâu đỏ, trên đó là các chấm tròn trắng hoặc sáng màu chạy dọc theo lưng, tạo nên hình ảnh giống như những hạt cườm xếp nối tiếp nhau. Chính đặc điểm này đã giúp loài rắn có tên gọi “lục cườm” trong tiếng Việt.

Hình thái đặc trưng

Đầu của rắn lục cườm có hình tam giác khá lớn, phân biệt rõ ràng với phần cổ thon nhỏ hơn nằm ngay sau đầu. Đây là đặc điểm chung của nhiều loài rắn độc thuộc họ Viperidae. Vảy ở vùng đuôi có dạng nhọn (mucronate), đuôi thường ngắn và không kéo dài như một số loài rắn khác. Phần bụng của rắn có màu sáng hơn so với phần lưng, tạo nên sự tương phản dễ nhận biết. Rắn con khi mới nở có hình dạng tương tự rắn trưởng thành nhưng với màu sắc nhạt hơn, kích thước nhỏ hơn và các đốm cườm trắng có thể chưa rõ nét bằng.

Phân biệt với các loài rắn tương tự

Rắn lục cườm thường bị nhầm lẫn với rắn cườm bay (Chrysopelea ornata), một loài rắn hoàn toàn vô hại có khả năng bay lượn từ cây này sang cây khác. Điểm khác biệt quan trọng là rắn cườm bay có màu sắc xanh lá đặc trưng với các vằn đen, trong khi rắn lục cườm có màu nâu. Ngoài ra, rắn lục cườm cũng khác biệt với rắn lục đuôi đỏ (Trimeresurus albolabris) – một loài phổ biến hơn với màu xanh lá tươi và đuôi có màu đỏ nổi bật. Rắn lục đuôi đỏ phân bố rộng rãi hơn trên khắp cả nước, trong khi rắn lục cườm tập trung chủ yếu ở miền Bắc và Trung.

Đặc điểm ngụy trang

Các đốm trắng tròn trên lưng rắn lục cườm không chỉ là đặc điểm nhận dạng mà còn đóng vai trò ngụy trang hiệu quả trên nền lá khô và đất ở rừng núi. Điều này khiến chúng rất khó phát hiện khi cuộn mình trong đống lá khô, đồng thời cũng là lý do nhiều trường hợp bị cắn xảy ra khi người vô tình giẫm hoặc ngồi lên vị trí có rắn ẩn náu.

Loài rắn Tên khoa học Màu sắc Độc tính
Rắn lục cườm Protobothrops mucrosquamatus Nâu, chấm cườm trắng Mạnh, gây hoại tử
Rắn lục đuôi đỏ Trimeresurus albolabris Xanh lá, đuôi đỏ Rất độc, thần kinh
Rắn cườm bay Chrysopelea ornata Xanh lá, vằn đen Không độc
Rắn lục sừng Trimeresurus cornutus Xanh, có sừng trên mắt Cực độc

Bị rắn lục cườm cắn phải làm sao?

Khi bị rắn lục cườm cắn, tốc độ phản ứng và xử lý đúng cách đóng vai trò quyết định đến khả năng sống sót và hồi phục của nạn nhân. Ngay sau khi bị cắn, các triệu chứng thường xuất hiện rất nhanh bao gồm đau dữ dội tại vết cắn, phù nề lan rộng xung quanh, và cảm giác nóng rát. Trong những trường hợp nặng hơn, nạn nhân có thể cảm thấy chóng mặt, buồn nôn, khó thở và xuất hiện các dấu hiệu nhiễm độc thần kinh. Việc đưa nạn nhân đến cơ sở y tế có khả năng điều trị bằng huyết thanh kháng nọc rắn càng sớm càng tốt là ưu tiên hàng đầu.

Sơ cứu ban đầu

Ngay sau khi bị cắn, cần thực hiện rửa vết thương bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý để loại bỏ phần nọc độc còn bám trên bề mặt da. Nếu vết cắn ở vị trí xa tim (như ở chân hoặc tay), có thể thực hiện garô nhẹ ở phía trên vết cắn để làm chậm sự lan truyền của nọc độc vào máu, nhưng không được garô quá chặt. Chi bị cắn cần được bất động hoàn toàn và giữ ở vị trí thấp hơn hoặc ngang mức tim để hạn chế nọc độc lan nhanh. Tuyệt đối không rạch da để hút nọc hay bóp nát vết cắn vì điều này không giúp loại bỏ nọc độc mà còn có thể gây thêm tổn thương mô và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Những điều không nên làm

Không rạch da, hút nọc bằng miệng hoặc các dụng cụ khác, không garô quá chặt gây hoại tử chi, không uống rượu hay các chất kích thích, và không tự ý điều trị tại nhà khi triệu chứng tiến triển nặng. Các biện pháp dân gian như đắp lá cây, bôi nước mắm hay băng garô bằng dây thừng quá chặt đều không có hiệu quả và có thể gây hại nghiêm trọng.

Điều trị tại cơ sở y tế

Tại các cơ sở y tế được trang bị đầy đủ, nạn nhân bị rắn lục cườm cắn sẽ được tiêm huyết thanh kháng nọc rắn lục đặc hiệu (antivenin) của họ Viperidae. Huyết thanh này được cung cấp tại các bệnh viện lớn có chuyên khoa nhiễt khuẩn và được phân phối đến nhiều cơ sở y tế trên cả nước. Quá trình điều trị cũng bao gồm theo dõi các chỉ số sinh học như khả năng đông máu, chức năng gan thận và các dấu hiệu sinh tồn khác. Trong một số trường hợp, nạn nhân có thể cần truyền máu hoặc các biện pháp hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn cho đến khi cơ thể đào thải hết nọc độc. Thời gian theo dõi và điều trị tại bệnh viện thường kéo dài từ vài ngày đến một tuần tùy theo mức độ nghiêm trọng của vết cắn.

Sau khi xử lý nọc độc, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau phù hợp. Tìm hiểu thêm về Paracetamol 500mg cho thấy đây là lựa chọn phổ biến trong việc kiểm soát đau sau xử lý nọc độc. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc giảm đau phải tuân theo chỉ định của bác sĩ vì một số loại thuốc như aspirin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Rắn lục cườm sống và phân bố ở đâu?

Rắn lục cườm có phân bố chủ yếu tập trung ở khu vực miền Bắc và miền Trung Việt Nam, đây là vùng sinh thái rừng núi mà loài rắn này ưa thích. Tại miền Bắc, chúng được ghi nhận tại nhiều tỉnh thành bao gồm Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng và Hải Dương. Ở miền Trung, phạm vi phân bố trải dài từ Hà Tĩnh, Quảng Trị, Thừa Thiên-Huế, Ninh Bình, Nghệ An đến Kon Tum và Gia Lai. Riêng khu vực Nam Bộ, số lượng cá thể được ghi nhận rất ít, cho thấy đây không phải là môi trường sống lý tưởng cho loài này.

Môi trường sống lý tưởng

Loài rắn này ưa chuộng các khu rừng thứ sinh với độ ẩm cao và nguồn thức ăn dồi dào. Chúng thường sinh sống dọc theo các bờ sông, suối nơi có nhiều bụi rậm và đống lá khô. Độ cao trên 1.000m so với mực nước biển được xem là ngưỡng phân bố phổ biến của rắn lục cườm, phù hợp với đặc điểm khí hậu mát mẻ và địa hình núi non của vùng Tây Bắc và Trung Trung Bộ Việt Nam. Do tính chất môi trường sống khó tiếp cận này, các vụ rắn cắn thường liên quan đến những người đi rừng, leo núi hoặc thu hoạch nông sản trên các sườn núi.

Ngoài Việt Nam, phạm vi phân bố của rắn lục cườm còn mở rộng sang một số quốc gia láng giềng trong khu vực Đông Nam Á. Tại Trung Quốc, chúng được gọi là “habu Trung Quốc” và có thể xuất hiện ở các vùng phía nam nước này. Khả năng lan rộng sang các nước lân cận như Lào, Campuchia cũng được các nhà nghiên cứu ghi nhận, tuy nhiên thông tin về quần thể ở những khu vực này còn hạn chế. Sự phân bố rải rác này phản ánh mối liên hệ về hệ sinh thái rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở khu vực Nam Á và Đông Nam Á.

So sánh phân bố với các loài rắn lục khác

So với rắn lục đuôi đỏ (Trimeresurus albolabris) có phạm vi phân bố rộng khắp cả nước từ đồng bằng đến vùng núi cao, rắn lục cườm có xu hướng tập trung ở những vùng núi cao hơn và ít khi xuất hiện ở khu vực đông dân cư. Rắn lục sừng (Trimeresurus cornutus) chủ yếu sống ở các vùng núi đá vôi thuộc miền Trung, trong khi rắn lục đầu bạc (Azemiops feae) được tìm thấy chủ yếu ở Cao Bằng và Lạng Sơn. Rắn chàm quặp (Calloselasma rhodostoma) lại phổ biến hơn ở vùng Đông Nam Bộ với địa hình đồng bằng và trung du. Mỗi loài rắn lục đều chiếm lĩnh những vị trí sinh thái riêng biệt, tạo nên sự đa dạng trong hệ động vật bò sát tại Việt Nam.

Rắn lục cườm ăn gì và sinh sản ra sao?

Rắn lục cườm là loài săn mồi tích cực với chế độ ăn đa dạng bao gồm nhiều loại động vật nhỏ có trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Thức ăn chính bao gồm ếch nhái, cá, tôm, trứng chim và các loài gặm nhấm nhỏ như chuột cống, chuột đồng. Đôi khi, chúng cũng săn các loài rắn nhỏ khác làm thức ăn. Với chiều dài trung bình 0,8-1m, rắn lục cườm có thể nuốt trọn con mồi có kích thước tương đối lớn so với đầu của chúng nhờ bộ hàm có khả năng há ra rất rộng. Sau khi ăn no, chúng có thể nhịn đói nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần trước bữa ăn tiếp theo, đặc điểm chung của họ rắn lục nói chung.

Đặc điểm sinh sản

Rắn lục cườm thuộc nhóm rắn đẻ trứng (oviparous), khác với một số loài rắn lục khác có thể đẻ con. Mỗi lứa sinh sản, con cái thường đẻ từ 6 đến 12 trứng, con số này được ước tính dựa trên các loài tương tự trong cùng chi vì thông tin chi tiết về sinh sản của loài này còn hạn chế. Sau khi đẻ, rắn mẹ có thể bảo vệ tổ trứng trong một thời gian ngắn trước khi rời đi. Rắn con khi mới nở có chiều dài khoảng 15-20cm và đã có khả năng tự săn mồi ngay từ những ngày đầu, độc lập với sự chăm sóc của rắn mẹ.

Tuổi trưởng thành

Rắn lục cườm thường đạt tuổi trưởng thành sinh dục sau khoảng 2-3 năm. Con đực có xu hướng nhỏ hơn con cái nhưng nhanh nhẹn hơn trong việc tìm kiếm bạn tình. Mùa sinh sản thường diễn ra vào khoảng mùa xuân và đầu mùa hè, khi điều kiện thời tiết ấm áp thuận lợi cho sự phát triển của trứng và rắn con.

Vai trò trong hệ sinh thái

Trong vai trò là loài săn mồi ở vị trí trung gian trong chuỗi thức ăn, rắn lục cườm đóng góp quan trọng vào việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng núi. Chúng giúp kiểm soát quần thể các loài gặm nhấm và ếch nhái, ngăn chặn sự bùng nổ dịch bệnh có thể xảy ra khi các loài này phát triển quá mức. Đồng thời, chúng cũng là nạn nhân của các loài động vật ăn thịt lớn hơn như chim ăn thịt, rắn lớn hơn và một số loài thú hoang dã. Sự suy giảm quần thể rắn lục cườm do mất môi trường sống có thể gây ra những tác động domino không mong muốn đến toàn bộ hệ sinh thái.

Nghiên cứu về phân bố và sinh thái học của các loài rắn tại Việt Nam đang ngày càng được mở rộng. Việc tìm hiểu về các công cụ chuyển PDF sang Excel miễn phí cũng cho thấy nhu cầu tổng hợp dữ liệu nghiên cứu động vật hoang dã ngày càng tăng, giúp các nhà khoa học lưu trữ và phân tích dữ liệu thực địa một cách hiệu quả hơn.

Lịch sử tiến hóa và ghi nhận khoa học

Rắn lục cườm thuộc chi Protobothrops (rắn lục chàm), một nhóm rắn lục đã tiến hóa từ họ Viperidae cổ đại cách đây hàng triệu năm tại khu vực châu Á. Họ Viperidae được cho là đã xuất hiện từ thời kỳ Eocene, khoảng 34-56 triệu năm trước, và trải qua quá trình tiến hóa đa dạng để thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp các châu lục. Chi Protobothrops riêng biệt với các phân loài trong nhóm albolabris complex, mặc dù gần đây đã có các nghiên cứu phân tích di truyền để làm rõ hơn mối quan hệ phát sinh loài giữa các thành viên trong nhóm này.

Tại Việt Nam, các ghi nhận khoa học về rắn lục cườm đã được tổng hợp từ nhiều nguồn bao gồm các viện nghiên cứu động vật, trường đại học và các chuyên gia y tế. Hồ sơ phân bố của loài được xây dựng dựa trên cả mẫu vật trong bảo tàng lẫn các quan sát thực địa. Tuy nhiên, cần thừa nhận rằng thông tin về timeline tiến hóa chi tiết của loài này còn hạn chế, và nhiều khía cạnh về lịch sử tự nhiên vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Các nỗ lực bảo tồn cần được đặt nền móng trên nền tảng hiểu biết khoa học đầy đủ về đặc điểm sinh học và sinh thái học của loài.

Thông tin được xác nhận và chưa rõ ràng

Thông tin xác nhận Thông tin còn hạn chế
Thuộc họ Viperidae, chi Protobothrops Số lượng cá thể trong tự nhiên
Nọc độc chứa hơn 20 thành phần protein, gây hoại tử mô và rối loạn đông máu Xu hướng di cư theo mùa
Phân bố chủ yếu ở miền Bắc và Trung Việt Nam Tuổi thọ trung bình trong tự nhiên
Sống ở rừng núi cao trên 1.000m Chi tiết về mùa sinh sản chính xác
Đẻ trứng, 6-12 trứng mỗi lứa Tỷ lệ tử vong chính xác khi bị cắn
Huyết thanh kháng nọc có sẵn tại Việt Nam Mức độ đe dọa từ săn bắt thương mại

Pháp lý và bảo tồn

Tại Việt Nam, việc bảo vệ rắn lục cườm được quy định thông qua Nghị định 06/2019/NĐ-CP về bảo tồn động vật hoang dã. Theo nghị định này, săn bắt rắn độc vì mục đích thương mại bị cấm hoàn toàn. Các hoạt động liên quan đến rắn hoang dã chỉ được phép khi phục vụ cho mục đích nghiên cứu khoa học hoặc điều trị y tế. Việc nuôi nhốt, buôn bán thịt rắn hoặc các sản phẩm từ rắn mà không có giấy phép đều là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ vi phạm.

Mặc dù không có thông tin cụ thể về tình trạng bảo tồn của rắn lục cườm trong các sách đỏ hay danh sách loài nguy cấp, nhưng loài này thuộc nhóm rắn tại Việt Nam cần được bảo vệ do sinh cảnh rừng tự nhiên đang bị thu hẹp nghiêm trọng. Khoảng 18 loài rắn độc đất liền được ghi nhận tại Việt Nam, và tất cả đều đối mặt với các mối đe dọa từ mất môi trường sống, ô nhiễm và khai thác quá mức. Rắn lục cườm thỉnh thoảng cũng bị săn bắt nhầm vì mục đích làm thuốc, tuy nhiên do sống ở vùng cao nên trường hợp này ít phổ biến hơn so với các loài rắn khác sống gần khu dân cư.

Nguồn tham khảo và độ tin cậy

Thông tin trong bài viết được tổng hợp từ nhiều nguồn bao gồm các trang y tế chuyên khoa, báo điện tử với các bài viết khoa học, diễn đàn chuyên về động vật hoang dã, và cơ sở dữ liệu về hệ động vật Việt Nam. Các nguồn này cung cấp dữ liệu về phân bố, đặc điểm hình thái và xử lý y tế khi bị rắn cắn. Tuy nhiên, một số thông tin về sinh sản và tiến hóa còn hạn chế và cần được bổ sung từ các nghiên cứu chuyên sâu hơn.

Độc giả cần lưu ý rằng mặc dù các nguồn đã được kiểm chứng, nhưng dữ liệu về thống kê ca cắn rắn cụ thể tại Việt Nam còn thiếu sót trong các công bố công khai. Thông tin về huyết thanh điều trị được xác nhận qua hướng dẫn từ các cơ sở y tế lớn, nhưng quy trình cụ thể có thể khác nhau tùy theo từng bệnh viện và tình trạng bệnh nhân. Khuyến nghị mạnh mẽ là khi có bất kỳ trường hợp nghi ngờ bị rắn độc cắn, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất thay vì dựa hoàn toàn vào thông tin trên internet.

Tóm tắt

Rắn lục cườm (Protobothrops mucrosquamatus) là loài rắn độc mạnh thuộc họ Viperidae, có nọc độc chứa hơn 20 thành phần protein gây phù nề, hoại tử mô và rối loạn đông máu. Loài này phân bố chủ yếu ở miền Bắc và Trung Việt Nam, sống trong rừng núi cao trên 1.000m. Nhận biết qua thân màu nâu với các chấm trắng như hạt cườm và đầu hình tam giác. Khi bị cắn, cần rửa vết thương, bất động chi và đến cơ sở y tế ngay để được tiêm huyết thanh kháng nọc rắn lục. Việt Nam đã có sẵn huyết thanh tại các cơ sở y tế lớn. Loài rắn này được bảo vệ theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP về bảo tồn động vật hoang dã, săn bắt thương mại là hành vi vi phạm pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

Rắn lục cườm có độc không?

Có, rắn lục cườm là loài rắn độc thuộc họ Viperidae với nọc độc chứa hơn 20 thành phần protein, có khả năng gây phù nề, hoại tử mô và rối loạn đông máu.

Rắn lục cườm sống ở đâu?

Loài này sống chủ yếu ở miền Bắc và Trung Việt Nam, trong các khu rừng núi cao trên 1.000m, dọc bờ sông suối và vùng sinh thái rừng thứ sinh.

Làm sao phân biệt rắn lục cườm với rắn lục đuôi đỏ?

Rắn lục cườm có thân màu nâu với chấm trắng như cườm, trong khi rắn lục đuôi đỏ có màu xanh lá với đuôi đỏ nổi bật. Đây là hai loài khác nhau với phân bố và độc tính khác nhau.

Bị rắn lục cườm cắn phải làm sao?

Rửa vết cắn bằng nước sạch, bất động chi bị cắn, garô nhẹ nếu ở vị trí xa tim, và đến cơ sở y tế gần nhất ngay để được tiêm huyết thanh kháng nọc rắn lục.

Rắn lục cườm ăn gì?

Thức ăn bao gồm ếch nhái, cá, tôm, trứng chim, gặm nhấm nhỏ và đôi khi cả rắn nhỏ khác.

Huyết thanh kháng nọc rắn lục cườm có sẵn tại Việt Nam không?

Có, huyết thanh kháng nọc rắn lục (Viperidae) có sẵn tại các bệnh viện lớn trên cả nước.

Rắn lục cườm có được bảo vệ theo pháp luật Việt Nam không?

Có, theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP về bảo tồn động vật hoang dã, săn bắt thương mại rắn độc bị cấm, chỉ cho phép nghiên cứu và mục đích y tế.

Rắn lục cườm sinh sản như thế nào?

Rắn lục cườm đẻ trứng (oviparous), mỗi lứa khoảng 6-12 trứng, rắn con dài 15-20cm khi mới nở và đã có khả năng tự săn mồi.

Dang Do Anh Phuc

Ve tac gia

Dang Do Anh Phuc

Noi dung duoc cap nhat trong ngay voi kiem chung nguon thong tin minh bach.